領牧 lǐng mù · lĩnh mục Hán Việt: lĩnh mục · Pinyin: lǐng mù Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 牧 (mục)Pinyinlǐng mùHán Việtlĩnh mụcCấu tạo領 + 牧 · lĩnh + mục nghĩa thành phần: lĩnh + mục