領獎

lǐng jiǎng lĩnh tưởng

Hán Việt: lĩnh tưởng · Pinyin: lǐng jiǎng

Tổng quan

nhận giải thưởng

Cấu tạo: (lĩnh) + (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhận giải thưởng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 接受獎勵或獎品。如:「上臺領獎的同學,臉上都露出喜悅的神情。」

Eng

  • CC-CEDICT to receive an award
  • Cihui to receive an award