領率

lǐng lǜ lĩnh suất

Hán Việt: lĩnh suất · Pinyin: lǐng lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (lĩnh) + (suất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 領率 ǐngshuài v. lead; exercise leadership