領盤兒 lǐng pán ér · lĩnh bàn nhi Hán Việt: lĩnh bàn nhi · Pinyin: lǐng pán ér Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 盤 (bàn) + 兒 (nhi)Pinyinlǐng pán érHán Việtlĩnh bàn nhiCấu tạo領 + 盤 + 兒 · lĩnh + bàn + nhi nghĩa thành phần: lĩnh + bàn + nhi