領答 lǐng dá · lĩnh đáp Hán Việt: lĩnh đáp · Pinyin: lǐng dá Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 答 (đáp)Pinyinlǐng dáHán Việtlĩnh đápCấu tạo領 + 答 · lĩnh + đáp nghĩa thành phần: lĩnh + đáp