領系 lǐng xì · lĩnh hệ Hán Việt: lĩnh hệ · Pinyin: lǐng xì Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 系 (hệ)Pinyinlǐng xìHán Việtlĩnh hệCấu tạo領 + 系 · lĩnh + hệ nghĩa thành phần: lĩnh + hệ