領約 lǐng yuē · lĩnh ước Hán Việt: lĩnh ước · Pinyin: lǐng yuē Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 約 (ước)Pinyinlǐng yuēHán Việtlĩnh ướcCấu tạo領 + 約 · lĩnh + ước nghĩa thành phần: lĩnh + ước