領納 lǐng nà · lĩnh nạp Hán Việt: lĩnh nạp · Pinyin: lǐng nà Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 納 (nạp)Pinyinlǐng nàHán Việtlĩnh nạpCấu tạo領 + 納 · lĩnh + nạp nghĩa thành phần: lĩnh + nạp Nghĩa ViệtCihui lĩnh nạp (術語)於吾身心領受納得也。唯識論三曰:「受謂領納順違俱非境相為性。」行事鈔上一之三曰:「行者以領納為趣。」☸EngCihui 領納 ǐngnà v. accept