領線 lǐng xiàn · lĩnh tuyến Hán Việt: lĩnh tuyến · Pinyin: lǐng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 線 (tuyến)Pinyinlǐng xiànHán Việtlĩnh tuyếnCấu tạo領 + 線 · lĩnh + tuyến nghĩa thành phần: lĩnh + tuyến