領胡 lǐng hú · lĩnh hồ Hán Việt: lĩnh hồ · Pinyin: lǐng hú Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 胡 (hồ)Pinyinlǐng húHán Việtlĩnh hồCấu tạo領 + 胡 · lĩnh + hồ nghĩa thành phần: lĩnh + hồ