領舞
lĩnh vũ
Hán Việt: lĩnh vũ · Pinyin: lǐng wǔ
Tổng quan
múa dẫn đầu: người múa dẫn đầu
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. múa dẫn đầu。群舞的時候,由一個或幾個人領頭舞蹈。 2. người múa dẫn đầu。擔任領舞的人。
- Cihui múa dẫn đầu: người múa dẫn đầu
Eng
- Cihui 領舞 ǐngwǔ v.o. lead a dance ◆n. leading dancer