領薦 lǐng jiàn · lĩnh tiến Hán Việt: lĩnh tiến · Pinyin: lǐng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 薦 (tiến)Pinyinlǐng jiànHán Việtlĩnh tiếnCấu tạo領 + 薦 · lĩnh + tiến nghĩa thành phần: lĩnh + tiến