領表 lǐng biǎo · lĩnh biểu Hán Việt: lĩnh biểu · Pinyin: lǐng biǎo Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 表 (biểu)Pinyinlǐng biǎoHán Việtlĩnh biểuCấu tạo領 + 表 · lĩnh + biểu nghĩa thành phần: lĩnh + biểu