領要 lǐng yào · lĩnh yếu Hán Việt: lĩnh yếu · Pinyin: lǐng yào Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 要 (yếu)Pinyinlǐng yàoHán Việtlĩnh yếuCấu tạo領 + 要 · lĩnh + yếu nghĩa thành phần: lĩnh + yếu