領護 lǐng hù · lĩnh hộ Hán Việt: lĩnh hộ · Pinyin: lǐng hù Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 護 (hộ)Pinyinlǐng hùHán Việtlĩnh hộCấu tạo領 + 護 · lĩnh + hộ nghĩa thành phần: lĩnh + hộ