領賞

lĩnh thưởng

Hán Việt: lĩnh thưởng

Tổng quan

lĩnh thưởng

Cấu tạo: (lĩnh) + (thưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lĩnh thưởng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 領受賞賜。《紅樓夢》第二二回:「若猜著了,也是要領賞的。」

Eng

  • Cihui 領賞 ǐngshǎng v.o. receive a reward