領鉤

lǐng gōu lĩnh câu

Hán Việt: lĩnh câu · Pinyin: lǐng gōu

Tổng quan

Cấu tạo: (lĩnh) + (câu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 領鉤 ǐnggōu n. hook and eye on the collar