領門 lĩnh môn Hán Việt: lĩnh môn Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 門 (môn)Hán Việtlĩnh mônCấu tạo領 + 門 · lĩnh + môn nghĩa thành phần: lĩnh + môn Nghĩa EngCihui 領門 ǐngmén n. front part of a collar