頞鞞

át bỉ

Hán Việt: át bỉ

Tổng quan

(人名)見五比丘條。☸

Cấu tạo: 頞 (át) + 鞞 (bỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (人名)見五比丘條。☸
  • Tần suất từ [bktd] át tì (人名)見五比丘條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

鞞嵐 · 鞞舍 · 鞞陀 · 頞那 · 鞞世師 · 鞞佛略 · 鞞婆尸 · 鞞婆沙