頡羹 jié gēng · hiệt canh Hán Việt: hiệt canh · Pinyin: jié gēng Tổng quan Cấu tạo: 頡 (hiệt) + 羹 (canh)Pinyinjié gēngHán Việthiệt canhCấu tạo頡 + 羹 · hiệt + canh nghĩa thành phần: hiệt + canh