頡草 xié cǎo · hiệt thảo Hán Việt: hiệt thảo · Pinyin: xié cǎo Tổng quan Cấu tạo: 頡 (hiệt) + 草 (thảo)Pinyinxié cǎoHán Việthiệt thảoCấu tạo頡 + 草 · hiệt + thảo nghĩa thành phần: hiệt + thảo