頭一

tóu yīđầu nhất

Hán Việt: đầu nhất · Pinyin: tóu yī

Tổng quan

đầu tiên

新华 · Tân Hoa Đại lục

第一。《紅樓夢》第三七回:「詩固然怕說熟話,更不可過於求生。只要頭一件立意清新,自然措詞就不俗了。」

Cấu tạo: 頭 (đầu) + 一 (nhất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầu tiên
  • Biên soạn 頭一 tóuyī n. the first

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 第一。《紅樓夢》第三七回:「詩固然怕說熟話,更不可過於求生。只要頭一件立意清新,自然措詞就不俗了。」

Eng

  • Cihui the first

Từ liên quan

Gần nghĩa

頭一回 · 一一 · 一萬 · 一上 · 一下 · 一世 · 一丝 · 一個