頭上
đầu thượng
Hán Việt: đầu thượng · Pinyin: tóu shàng
Tổng quan
bên trên | phía trên
Nghĩa
Việt
- Cihui bên trên | phía trên
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 头的上方;头顶; 指时候,时间的某一点; 先,前头; 方位词。用在名词后,表示在某种事物的范围以内。
- Tân Hoa Tự Điển 1.头的上方;头顶。 2.指时候,时间的某一点。 3.先,前头。 4.方位词。用在名词后,表示在某种事物的范围以内。
Eng
- CC-CEDICT overhead|above
- Cihui overhead; above
ja
- JMdict overhead|above one's head|high in the sky