头主 đầu chủ Hán Việt: đầu chủ Tổng quan Cấu tạo: 头 (đầu) + 主 (chủ)Hán Việtđầu chủCấu tạo头 + 主 · đầu + chủ nghĩa thành phần: đầu + chủ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 對象、對手。《二刻拍案驚奇》卷三一:「王俊沒個頭主,沒些意思,耀武揚威,一路吆吆喝喝也走去了。」