頭佬 tóu lǎo · đầu lão Hán Việt: đầu lão · Pinyin: tóu lǎo Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 佬 (lão)Pinyintóu lǎoHán Việtđầu lãoCấu tạo頭 + 佬 · đầu + lão nghĩa thành phần: đầu + lão