頭信 tóu xìn · đầu tín Hán Việt: đầu tín · Pinyin: tóu xìn Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 信 (tín)Pinyintóu xìnHán Việtđầu tínCấu tạo頭 + 信 · đầu + tín nghĩa thành phần: đầu + tín Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 先前。《醒世姻緣傳》第四一回:「就是出殯,沒的這兩三千錢就夠了麼?頭信我使了,我自另去刷刮。」