頭到 tóu dào · đầu đáo Hán Việt: đầu đáo · Pinyin: tóu dào Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 到 (đáo)Pinyintóu dàoHán Việtđầu đáoCấu tạo頭 + 到 · đầu + đáo nghĩa thành phần: đầu + đáo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 等到。元.李文蔚《圯橋進履》第三折:「頭到去上陣廝殺,壓的他大叫高聲。忽的門旗開處,便與他鬥敵相爭。」也作「投到」、「投至」、「投至得」。