头匹 đầu thất Hán Việt: đầu thất Tổng quan Cấu tạo: 头 (đầu) + 匹 (thất)Hán Việtđầu thấtCấu tạo头 + 匹 · đầu + thất nghĩa thành phần: đầu + thất Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 牲畜。也稱為「頭口」。