頭午
đầu ngọ
Hán Việt: đầu ngọ · Pinyin: tóu wǔ
Tổng quan
(phương ngữ) buổi sáng
Nghĩa
Việt
- Cihui (phương ngữ) buổi sáng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指上午九时左右一段时间。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指上午九时左右一段时间。
Eng
- CC-CEDICT (dialect) morning
- Cihui (dialect) morning