頭哨

tóu shào đầu tiếu

Hán Việt: đầu tiếu · Pinyin: tóu shào

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (tiếu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 先鋒或前頭部隊。《元朝祕史》卷一三:「太祖命失吉忽禿忽做頭哨,與札剌丁對陣,敗了。」