頭圍 đầu vi Hán Việt: đầu vi Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 圍 (vi)Hán Việtđầu viCấu tạo頭 + 圍 · đầu + vi nghĩa thành phần: đầu + vi Nghĩa EngCihui 頭圍 tóuwéi n. head circumference