頭壅 tóu yōng · đầu ủng Hán Việt: đầu ủng · Pinyin: tóu yōng Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 壅 (ủng)Pinyintóu yōngHán Việtđầu ủngCấu tạo頭 + 壅 · đầu + ủng nghĩa thành phần: đầu + ủng