頭天

tóu tiān đầu thiên

Hán Việt: đầu thiên · Pinyin: tóu tiān

Tổng quan

ngày hôm trước: ngày thứ nhất/ngày đầu tiên

Cấu tạo: (đầu) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngày hôm trước: ngày thứ nhất/ngày đầu tiên
  • Cihui 1. ngày hôm trước。上一天。 2. ngày thứ nhất; ngày đầu tiên。第一天。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.第一日。如:「頭天晚上,大家都興奮的睡不著覺。」 2.前一日。如:「在部隊開拔的頭天下午,我們為他舉行了餞別會。」

Eng

  • CC-CEDICT yesterday; previous day|first day
  • Cihui 頭天 óutiān n. 1. previous day 2. first day