頭妻

tóu qī đầu thê

Hán Việt: đầu thê · Pinyin: tóu qī

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (thê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.正妻。《永樂大典戲文三種.小孫屠.第八出》:「它須煙花潑妓,水性從來怎由己,緣何會做得人頭妻?」 2.前妻。

Eng

  • Cihui 頭妻 tóuqī n. 1. legal wife 2. former wife