頭婚 tóu hūn · đầu hôn Hán Việt: đầu hôn · Pinyin: tóu hūn Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 婚 (hôn)Pinyintóu hūnHán Việtđầu hônCấu tạo頭 + 婚 · đầu + hôn nghĩa thành phần: đầu + hôn