頭寬 đầu khoan Hán Việt: đầu khoan Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 寬 (khoan)Hán Việtđầu khoanCấu tạo頭 + 寬 · đầu + khoan nghĩa thành phần: đầu + khoan Nghĩa EngCihui 頭寬 óukuān n. head breadth