頭尖 đầu tiêm Hán Việt: đầu tiêm Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 尖 (tiêm)Hán Việtđầu tiêmCấu tạo頭 + 尖 · đầu + tiêm nghĩa thành phần: đầu + tiêm Nghĩa EngCihui 頭尖 tóujiān n. very best