頭市 tóu shì · đầu thị Hán Việt: đầu thị · Pinyin: tóu shì Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 市 (thị)Pinyintóu shìHán Việtđầu thịCấu tạo頭 + 市 · đầu + thị nghĩa thành phần: đầu + thị Nghĩa EngCihui 頭市 tóushì p.w. morning market