頭帕 tóu pà · đầu mạt Hán Việt: đầu mạt · Pinyin: tóu pà Tổng quan khăn đóng Cấu tạo: 頭 (đầu) + 帕 (mạt)Pinyintóu pàHán Việtđầu mạtCấu tạo頭 + 帕 · đầu + mạt nghĩa thành phần: đầu + mạt Nghĩa ViệtCihui khăn đóngEngCihui 頭帕 óupà n. <topo.> scarf; kerchief; turban