頭年

tóu nián đầu niên

Hán Việt: đầu niên · Pinyin: tóu nián

Tổng quan

năm đầu: năm ngoái/năm trước/năm rồi

Cấu tạo: (đầu) + (niên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năm đầu: năm ngoái/năm trước/năm rồi
  • Cihui 1. năm đầu。第一年。 三年看頭年 ba năm nhìn vào năm đầu 2. năm ngoái; năm trước; năm rồi。去年或上一年。 頭年春節 tết năm ngoái 頭年他曾回來過一次。 năm ngoái anh ấy có trở về một lần.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.去年。如:「頭年荒旱,日子過得很清苦,今年則好多了。」 2.第一年。如:「頭年是我們紮穩根基的時期。」

Eng

  • Cihui 頭年 óunián n. 1. first year 2. <topo.> last/previous year