頭影
đầu ảnh
Hán Việt: đầu ảnh · Pinyin: tóu yǐng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 人影、蹤影。指人。《水滸傳》第六九回:「一向如何不見你頭影?聽的你在梁山泊做了大王,官司出榜捉你。」
Eng
- Cihui 頭影 tóuyǐng n. one's shadow
Hán Việt: đầu ảnh · Pinyin: tóu yǐng