頭役

tóu yì đầu dịch

Hán Việt: đầu dịch · Pinyin: tóu yì

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (dịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時官署的差役。《儒林外史》第一回:「這人姓翟,是諸暨縣一個頭役,又是買辦。」也稱為「衙役」。