頭抵 tóu dǐ · đầu để Hán Việt: đầu để · Pinyin: tóu dǐ Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 抵 (để)Pinyintóu dǐHán Việtđầu đểCấu tạo頭 + 抵 · đầu + để nghĩa thành phần: đầu + để Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 冤家、敵對。《董西廂》卷二:「把破設設地偏衫揭將起,手提著戒刀三尺,道:『我待與群賊做頭抵。』」也作「頭敵」。