頭排 đầu bài Hán Việt: đầu bài Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 排 (bài)Hán Việtđầu bàiCấu tạo頭 + 排 · đầu + bài nghĩa thành phần: đầu + bài Nghĩa EngCihui 頭排 tóupái* n. the first row