頭擋 tóu dǎng · đầu đáng Hán Việt: đầu đáng · Pinyin: tóu dǎng Tổng quan số một Cấu tạo: 頭 (đầu) + 擋 (đáng)Pinyintóu dǎngHán Việtđầu đángCấu tạo頭 + 擋 · đầu + đáng nghĩa thành phần: đầu + đáng Nghĩa ViệtCihui số mộtEngCC-CEDICT first gearCihui first gear