頭昏

tóu hūn đầu hôn

Hán Việt: đầu hôn · Pinyin: tóu hūn

Tổng quan

chóng mặt | choáng váng | đầu óc quay cuồng

Cấu tạo: (đầu) + (hôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chóng mặt | choáng váng | đầu óc quay cuồng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 頭腦昏眩。如:「媽媽一向貧血,又整天操勞家務,所以經常感到頭昏。」

Eng

  • CC-CEDICT dizzy|giddy|one's head spins
  • Cihui dizzy; giddy; one's head spins