頭枕 tóu zhěn · đầu chẩm Hán Việt: đầu chẩm · Pinyin: tóu zhěn Tổng quan gối đầu Cấu tạo: 頭 (đầu) + 枕 (chẩm)Pinyintóu zhěnHán Việtđầu chẩmCấu tạo頭 + 枕 · đầu + chẩm nghĩa thành phần: đầu + chẩm Nghĩa ViệtCihui gối đầuEngCC-CEDICT headrestCihui 頭枕 óuzhěn n. headrest