頭正

tóu zhèng đầu chánh

Hán Việt: đầu chánh · Pinyin: tóu zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (chánh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不偏不倚,正中要害。《醒世姻緣傳》第三回:「珍哥被晁大舍說了個頭正,也就笑了一笑,不做聲。」