頭毛 đầu mao Hán Việt: đầu mao Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 毛 (mao)Hán Việtđầu maoCấu tạo頭 + 毛 · đầu + mao nghĩa thành phần: đầu + mao Nghĩa EngCihui 頭毛 óumáo n. <topo.> hair