頭由 đầu do Hán Việt: đầu do Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 由 (do)Hán Việtđầu doCấu tạo頭 + 由 · đầu + do nghĩa thành phần: đầu + do Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 緣由。《喻世明言.卷二○.陳從善梅嶺失渾家》:「那王吉睡中叫將起來,不知頭由,慌張失勢。」EngCihui 頭由 tóuyóu n. pretext